确定效应確定效應 nghĩa là gì
què dìng xiào yìngHán Việt: XÁC ĐỊNH HIỆU ỨNG
hiệu ứng tất định
Nghĩa
què dìng xiào yìngHán Việt: XÁC ĐỊNH HIỆU ỨNG
- hiệu ứng tất định
Chữ thành phần
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →