确实確實 nghĩa là gì
què shíHán Việt: XÁC THỰC
thực sự
Nghĩa
què shíHSK 3Hán Việt: XÁC THỰCPhổ biến #850
- thực sự
- thật
- sự thật
- có thật
- đáng tin cậy
- đúng
Tiếng Anh: indeed; really; reliable; real; true
què shíHán Việt: XÁC THỰC
thực sự
Tiếng Anh: indeed; really; reliable; real; true