Từ điển › 确立确立確立 nghĩa là gìquè lìHán Việt: XÁC LẬPthiết lậpNghĩa què lìHSK 5Hán Việt: XÁC LẬPthiết lậpthiết địnhTiếng Anh: to establish; to instituteChữ thành phần确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →