Từ điển › 确认确认確認 nghĩa là gìquè rènHán Việt: XÁC NHẬNxác nhậnNghĩa què rènHSK 4Hán Việt: XÁC NHẬNPhổ biến #2006xác nhậnxác minhTiếng Anh: to confirm; to verify; confirmationChữ thành phần确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →