碍事礙事 nghĩa là gì
ài shìHán Việt: NGẠI SỰ
gây cản trở; là trở ngại
Nghĩa
ài shìHSK 7Hán Việt: NGẠI SỰ
- gây cản trở; là trở ngại
- (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
Tiếng Anh: to be in the way; to be a hindrance; (usu. in the negative) to be of consequence; to matter