Từ điển › 碎冰船碎冰船 nghĩa là gìsuì bīng chuánHán Việt: TOÁI BĂNG THUYỀNtàu phá băngNghĩa suì bīng chuánHán Việt: TOÁI BĂNG THUYỀNtàu phá bănggiống như 冰船[bing1 chuan2]Chữ thành phần碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →