Từ điển › 碎布条碎布条碎布條 nghĩa là gìsuì bù tiáoHán Việt: TOÁI BỐ ĐIỀUmảnh vải vụnNghĩa suì bù tiáoHán Việt: TOÁI BỐ ĐIỀUmảnh vải vụnTiếng Anh: shredChữ thành phần碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →