Từ điển › 碎形碎形 nghĩa là gìsuì xíngHán Việt: TOÁI HÌNHphân dạng (toán)Nghĩa suì xíngHán Việt: TOÁI HÌNHphân dạng (toán)Tiếng Anh: fractal (math.)Chữ thành phần碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →