Từ điển › 碎末碎末 nghĩa là gìsuì mòHán Việt: TOÁI MẠTvệt nhỏNghĩa suì mòHán Việt: TOÁI MẠTvệt nhỏhạtmảnh nhỏbột mịnTiếng Anh: flecks; particles; bits; fine powderChữ thành phần碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →