Từ điển › 碎步碎步 nghĩa là gìsuì bùHán Việt: TOÁI BỘbước nhỏ nhanhNghĩa suì bùHán Việt: TOÁI BỘbước nhỏ nhanhTiếng Anh: small quick stepsChữ thành phần碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →