碎片整理 nghĩa là gì
suì piàn zhěng lǐHán Việt: TOÁI PHIẾN CHỈNH LÍ
chống phân mảnh (máy tính)
Nghĩa
suì piàn zhěng lǐHán Việt: TOÁI PHIẾN CHỈNH LÍ
- chống phân mảnh (máy tính)
Tiếng Anh: defragmentation (computing)
Chữ thành phần
- 碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →