碎石 nghĩa là gì
suì shíHán Việt: TOÁI THẠCH
sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
Nghĩa
suì shíHán Việt: TOÁI THẠCH
- sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
Tiếng Anh: gravel; crushed rock; rock debris
suì shíHán Việt: TOÁI THẠCH
sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
Tiếng Anh: gravel; crushed rock; rock debris