碎碎念 nghĩa là gì
suì suì niànHán Việt: TOÁI TOÁI NIỆM
lải nhải
Nghĩa
suì suì niànHán Việt: TOÁI TOÁI NIỆM
- lải nhải
- nói huyên thuyên
- cằn nhằn
- lẩm bẩm
Tiếng Anh: to sound like a broken record; to prattle; to nag; to mutter
suì suì niànHán Việt: TOÁI TOÁI NIỆM
lải nhải
Tiếng Anh: to sound like a broken record; to prattle; to nag; to mutter