Từ điển › 碑亭碑亭 nghĩa là gìbēi tíngđình che bia đáNghĩa bēi tíngđình che bia đáTiếng Anh: pavilion housing a steleChữ thành phần碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →亭tíng · Hán Việt: đìnhpavilion; erect9 nét · Xem thứ tự nét →