Từ điển › 碑帖碑帖 nghĩa là gìbēi tièbản dập từ bia khắcNghĩa bēi tièbản dập từ bia khắcTiếng Anh: a rubbing from a stone inscriptionChữ thành phần碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →帖tiē · Hán Việt: thiếpcard, invite, notice; to fit snugly8 nét · Xem thứ tự nét →