Từ điển › 碑座儿碑座儿碑座兒 nghĩa là gìbēi zuò rbiến thể er hoá của 碑座[bei1 zuo4]Nghĩa bēi zuò rbiến thể er hoá của 碑座[bei1 zuo4]Tiếng Anh: erhua variant of 碑座[bei1 zuo4]Chữ thành phần碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →