Từ điển › 碑文碑文 nghĩa là gìbēi wénbài minh trên bia đáNghĩa bēi wénbài minh trên bia đáTiếng Anh: inscription on a tabletChữ thành phần碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →