Từ điển › 碑碣碑碣 nghĩa là gìbēi jiébia đá (có khắc chữ)Nghĩa bēi jiébia đá (có khắc chữ)Tiếng Anh: stone tablet (with inscription)Chữ thành phần碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →碣jiéstone tablet14 nét · Xem thứ tự nét →