Từ điển › 碗公碗公 nghĩa là gìwǎn gōngtô rất lớn (Đài Loan)Nghĩa wǎn gōngtô rất lớn (Đài Loan)Tiếng Anh: (Tw) very large bowlChữ thành phần碗wǎnbowl, small dish13 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →