Từ điển › 碗柜碗柜碗櫃 nghĩa là gìwǎn guìtủ chénNghĩa wǎn guìtủ chénTiếng Anh: cupboardChữ thành phần碗wǎnbowl, small dish13 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →