Từ điển › 碰倒碰倒 nghĩa là gìpèng dǎolàm đổNghĩa pèng dǎolàm đổTiếng Anh: to knock sth overChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →