Từ điển › 碰击碰击碰擊 nghĩa là gìpèng jīva đập vàoNghĩa pèng jīva đập vàođập vào nhaukêu lạch cạchTiếng Anh: to knock against; to knock together; to rattleChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →