Từ điển › 碰到碰到 nghĩa là gìpèng dàotình cờ gặpNghĩa pèng dàoHSK 2Phổ biến #2877tình cờ gặpphải đối mặtgặpphảiTiếng Anh: to come across; to run into; to meet; to hitChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →