Từ điển › 碰头碰头碰頭 nghĩa là gìpèng tóugặpNghĩa pèng tóugặptổ chức cuộc họpTiếng Anh: to meet; to hold a meetingChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →