Từ điển › 碰巧碰巧 nghĩa là gìpèng qiǎotình cờNghĩa pèng qiǎoHSK 7tình cờngẫu nhiêntình cờ làmTiếng Anh: by chance; by coincidence; to happen toChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →