碰撞造山 nghĩa là gì
pèng zhuàng zào shān
tạo núi do va chạm
Nghĩa
pèng zhuàng zào shān
- tạo núi do va chạm
- hình thành núi do lục địa va chạm
Tiếng Anh: collisional orogeny; mountain building as a result of continents colliding
Chữ thành phần
- 碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →
- 撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →