Từ điển › 碰瓷儿碰瓷儿碰瓷兒 nghĩa là gìpèng cí rbiến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]Nghĩa pèng cí rbiến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]Tiếng Anh: erhua form of 碰瓷[peng4 ci2]Chữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →瓷cí · Hán Việt: sứ, tư, từchina, crockery, porcelain10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →