Từ điển › 碰碰车碰碰车碰碰車 nghĩa là gìpèng pèng chēxe điện đụngNghĩa pèng pèng chēxe điện đụngTiếng Anh: bumper carChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →