Từ điển › 碰磁碰磁 nghĩa là gìpèng cíbiến thể của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]Nghĩa pèng cíbiến thể của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]Tiếng Anh: variant of 碰瓷[peng4 ci2]Chữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →