Từ điển › 碰见碰见碰見 nghĩa là gìpèng jiàntình cờ gặpNghĩa pèng jiànHSK 2tình cờ gặpgặp (bất ngờ)chạm mặtTiếng Anh: to run into; to meet (unexpectedly); to bump intoChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →