Từ điển › 碰触碰触碰觸 nghĩa là gìpèng chùchạm vàoNghĩa pèng chùchạm vàoTiếng Anh: to touchChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →