Từ điển › 碰钉子碰钉子碰釘子 nghĩa là gìpèng dīng zigặp phải từ chốiNghĩa pèng dīng ziHSK 7gặp phải từ chốiTiếng Anh: to meet with a rebuffChữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →