Từ điển › 碰面碰面 nghĩa là gìpèng miàngặpNghĩa pèng miàngặpgặp gỡ (ai đó)họp mặt (với ai đó)Tiếng Anh: to meet; to run into (sb); to get together (with sb)Chữ thành phần碰pèngto touch; to meet with; to collide, to bump into13 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →