Từ điển › 碳中和碳中和 nghĩa là gìtàn zhōng hétrung hòa carbonNghĩa tàn zhōng hétrung hòa carbontình trạng trung hòa carbonTiếng Anh: carbon neutrality; carbon-neutralChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →