Từ điển › 碳减排碳减排碳減排 nghĩa là gìtàn jiǎn páigiảm phát thải carbonNghĩa tàn jiǎn páigiảm phát thải carbonTiếng Anh: to reduce carbon emissionsChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →