Từ điển › 碳化氢碳化氢碳化氫 nghĩa là gìtàn huà qīnghydrocacbonNghĩa tàn huà qīnghydrocacbongiống như 烴|烃[ting1]Tiếng Anh: hydrocarbon; same as 烴|烃[ting1]Chữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →氢qīngammonia9 nét · Xem thứ tự nét →