Từ điển › 碳化物碳化物 nghĩa là gìtàn huà wùcacbuaNghĩa tàn huà wùcacbuaTiếng Anh: carbideChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →