Từ điển › 碳化硅碳化硅 nghĩa là gìtàn huà guīcacbua silicNghĩa tàn huà guīcacbua siliccarborundumTiếng Anh: silicon carbide; carborundumChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →硅guīsilicon11 nét · Xem thứ tự nét →