Từ điển › 碳化钙碳化钙碳化鈣 nghĩa là gìtàn huà gàicanxi cacbua CaC2Nghĩa tàn huà gàicanxi cacbua CaC2Tiếng Anh: calcium carbide CaC2Chữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →