Từ điển › 碳原子碳原子 nghĩa là gìtàn yuán zǐnguyên tử carbonNghĩa tàn yuán zǐnguyên tử carbonTiếng Anh: carbon atomChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →