碳排放 nghĩa là gì
tàn pái fàng
phát thải carbon; phát thải carbon dioxide
Nghĩa
tàn pái fàng
- phát thải carbon; phát thải carbon dioxide
Tiếng Anh: carbon emissions; carbon dioxide emissions
tàn pái fàng
phát thải carbon; phát thải carbon dioxide
Tiếng Anh: carbon emissions; carbon dioxide emissions