Từ điển › 碳汇碳汇碳匯 nghĩa là gìtàn huìtín chỉ carbonNghĩa tàn huìtín chỉ carbonbể hấp thụ carbonTiếng Anh: carbon credits; carbon sinkChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →