Từ điển › 碳足迹碳足迹碳足跡 nghĩa là gìtàn zú jìdấu chân carbonNghĩa tàn zú jìdấu chân carbonTiếng Anh: carbon footprintChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →