Từ điển › 碳酸岩碳酸岩 nghĩa là gìtàn suān yánđá cacbonat (địa chất)Nghĩa tàn suān yánđá cacbonat (địa chất)Tiếng Anh: carbonate rock (geology)Chữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →