Từ điển › 碳酸盐碳酸盐碳酸鹽 nghĩa là gìtàn suān yánmuối cacbonat (hóa học)Nghĩa tàn suān yánmuối cacbonat (hóa học)Tiếng Anh: carbonate salt (chemistry)Chữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →