Từ điển › 碳酸钙碳酸钙碳酸鈣 nghĩa là gìtàn suān gàicanxi cacbonatNghĩa tàn suān gàicanxi cacbonatTiếng Anh: calcium carbonateChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →