Từ điển › 碳链碳链碳鏈 nghĩa là gìtàn liànchuỗi cacbonNghĩa tàn liànchuỗi cacbonTiếng Anh: carbon chainChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 碳链碳链纤维tàn liàn xiān wéi sợi chuỗi carbon