Từ điển › 碳黑碳黑 nghĩa là gìtàn hēibồ hóngNghĩa tàn hēibồ hóngcarbon đenTiếng Anh: soot; carbon blackChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →