Từ điển › 磁卡磁卡 nghĩa là gìcí kǎthẻ từNghĩa cí kǎHSK 7thẻ từThẻ IC (điện thoại)Tiếng Anh: magnetic card; IC Card (telephone)Chữ thành phần磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →