Từ điển › 磁带机磁带机磁帶機 nghĩa là gìcí dài jīổ băngNghĩa cí dài jīổ băngTiếng Anh: tape driveChữ thành phần磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →